en arrow
Bản dịch
- ca fletxa Komputeko
- eo sago LibreOffice, Plena Pekoteko
- es flecha Komputeko
- es flecha Komputeko
- fr flèche f Komputeko
- nl pijl m ICT VNU
- ja 矢 (Gợi ý tự động)
- ja 矢印 (Gợi ý tự động)
- ja 矢線 (Gợi ý tự động)
- io flecho (Gợi ý tự động)
- en arrow (Gợi ý tự động)
- en dart (Gợi ý tự động)
- zh 矢 (Gợi ý tự động)
- zh 箭 (Gợi ý tự động)
- zh 箭头 (Gợi ý tự động)
- zh (弓形的)高 (Gợi ý tự động)



Babilejo