en arrogance
Bản dịch
- eo arogantaĵo (Dịch ngược)
- eo aroganteco (Dịch ngược)
- eo arogo (Dịch ngược)
- eo aronganteco (Dịch ngược)
- eo fierego (Dịch ngược)
- eo imertinenteco (Dịch ngược)
- eo malmodesteco (Dịch ngược)
- eo orgojlo (Dịch ngược)
- ja 思い上がった行為 (Gợi ý tự động)
- ja 横柄 (Gợi ý tự động)
- ja 尊大 (Gợi ý tự động)
- en overbearingness (Gợi ý tự động)
- en presumption (Gợi ý tự động)
- en arrogation (Gợi ý tự động)
- ja 不当に要求すること (Gợi ý tự động)
- ja 勝手にわが物とすること (Gợi ý tự động)
- ja 思い上がって~すること (Gợi ý tự động)
- en haughtiness (Gợi ý tự động)
- en insolence (Gợi ý tự động)
- en high-handedness (Gợi ý tự động)
- en pretence (Gợi ý tự động)
- en conceit (Gợi ý tự động)
- ja 思いあがり (Gợi ý tự động)
- ja 高慢 (Gợi ý tự động)
- ja 傲慢 (Gợi ý tự động)
- en pride (Gợi ý tự động)



Babilejo