en array
Bản dịch
- ca sèrie Komputeko
- eo tabelo Komputada Leksikono, LibreOffice, Christian Bertin
- eo matrico Maŭro La Torre, Christian Bertin
- es matriz Komputeko
- es matriz Komputeko
- fr tableau m Komputeko
- nl matrix f ICT VNU
- nl array Komputeko
- ja 表 (Gợi ý tự động)
- ja 一覧表 (Gợi ý tự động)
- ja 目録 (Gợi ý tự động)
- ja 数表 (Gợi ý tự động)
- eo tabuleto (書字板) (Gợi ý tự động)
- io tabelo (Gợi ý tự động)
- en array (Gợi ý tự động)
- en index (Gợi ý tự động)
- en table (Gợi ý tự động)
- en tablet (Gợi ý tự động)
- en tabulation (Gợi ý tự động)
- zh 石板 (Gợi ý tự động)
- zh 一览表 (Gợi ý tự động)
- zh 图表 (Gợi ý tự động)
- ja 鋳型 (Gợi ý tự động)
- ja 金型 (Gợi ý tự động)
- ja 抜き型 (Gợi ý tự động)
- ja 母型 (Gợi ý tự động)
- ja 行列 (Gợi ý tự động)
- ja 石基 (Gợi ý tự động)
- ja 基質 (Gợi ý tự động)
- eo gango (Gợi ý tự động)
- io matrico (Gợi ý tự động)
- en matrix (Gợi ý tự động)
- eo aranĝi (Dịch ngược)
- eo datena vico (Dịch ngược)
- eo sekvenco (Dịch ngược)
- eo vicaro (Dịch ngược)
- eo vico (Dịch ngược)
- ja 整える (Gợi ý tự động)
- ja 整頓する (Gợi ý tự động)
- ja 手配する (Gợi ý tự động)
- ja 編曲する (Gợi ý tự động)
- ja 脚色する (Gợi ý tự động)
- io aranjar (Gợi ý tự động)
- io jerar (Gợi ý tự động)
- en to arrange (Gợi ý tự động)
- en adjust (Gợi ý tự động)
- en fix up (Gợi ý tự động)
- zh 安排 (Gợi ý tự động)
- zh 整理 (Gợi ý tự động)
- zh 布置 (Gợi ý tự động)
- en sequence (Gợi ý tự động)
- en series (Gợi ý tự động)
- ja 列 (Gợi ý tự động)
- ja 並び (Gợi ý tự động)
- ja 番 (Gợi ý tự động)
- ja 順番 (Gợi ý tự động)
- ja 数列 (Gợi ý tự động)
- en file (Gợi ý tự động)
- en line (Gợi ý tự động)
- en rank (Gợi ý tự động)
- en row (Gợi ý tự động)
- en turn (Gợi ý tự động)
- zh 一列 (Gợi ý tự động)
- zh 队列 (Gợi ý tự động)



Babilejo