en arrange
Pronunciation:
Bản dịch
- ca arreglar Komputeko
- eo aranĝi LibreOffice
- es arreglar Komputeko
- es arreglar Komputeko
- fr arranger Komputeko
- nl rangschikken ICT VNU
- nl sorteren ICT VNU
- ja 整える (Gợi ý tự động)
- ja 整頓する (Gợi ý tự động)
- ja 手配する (Gợi ý tự động)
- ja 編曲する (Gợi ý tự động)
- ja 脚色する (Gợi ý tự động)
- io aranjar (t) (Gợi ý tự động)
- io jerar (Gợi ý tự động)
- en to arrange (Gợi ý tự động)
- en adjust (Gợi ý tự động)
- en array (Gợi ý tự động)
- en fix up (Gợi ý tự động)
- zh 安排 (Gợi ý tự động)
- zh 整理 (Gợi ý tự động)
- zh 布置 (Gợi ý tự động)
- eo okazi (Dịch ngược)
- ja 起こる (Gợi ý tự động)
- ja 催される (Gợi ý tự động)
- io eventar (Gợi ý tự động)
- en to come about (Gợi ý tự động)
- en happen (Gợi ý tự động)
- en occur (Gợi ý tự động)
- en befall (Gợi ý tự động)
- en chance (Gợi ý tự động)
- en take place (Gợi ý tự động)
- en transpire (Gợi ý tự động)
- en bring about (Gợi ý tự động)
- zh 发生 (Gợi ý tự động)



Babilejo