en arraign
Bản dịch
- eo kulpigi (Dịch ngược)
- ja 罪を責める (Gợi ý tự động)
- en to accuse (Gợi ý tự động)
- en (place) blame (Gợi ý tự động)
- en incriminate (Gợi ý tự động)
- en indict (Gợi ý tự động)
- en impeach (Gợi ý tự động)
- zh 指控 (Gợi ý tự động)
- zh 怪 (Gợi ý tự động)
- zh 责怪 (Gợi ý tự động)



Babilejo