en arouse
Bản dịch
- eo eksciti (Dịch ngược)
- eo veki (Dịch ngược)
- ja 刺激する (Gợi ý tự động)
- ja 興奮させる (Gợi ý tự động)
- ja かき立てる (Gợi ý tự động)
- ja そそる (Gợi ý tự động)
- ja 励起する (Gợi ý tự động)
- io acendar (Gợi ý tự động)
- io ecitar (Gợi ý tự động)
- en to agitate (Gợi ý tự động)
- en excite (Gợi ý tự động)
- en rouse (Gợi ý tự động)
- en stir (Gợi ý tự động)
- en stir up (Gợi ý tự động)
- zh 刺激 (Gợi ý tự động)
- zh 激发 (Gợi ý tự động)
- zh 助长 (Gợi ý tự động)
- ja 目覚めさせる (Gợi ý tự động)
- ja 呼び覚ます (Gợi ý tự động)
- ja 呼び起こす (Gợi ý tự động)
- en to wake (Gợi ý tự động)
- en awaken (Gợi ý tự động)
- zh 叫醒 (Gợi ý tự động)
- zh 吵醒 (Gợi ý tự động)
- zh 使人醒来 (Gợi ý tự động)
- zh 唤醒 (Gợi ý tự động)



Babilejo