Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo arogantulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
arogant/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
arogant/u/loarog/ant/ul/oarog/an/tul/o
Prononco per kanaoj:
アロガントゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aroganta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
arogant/a
Cấu trúc dự đoán:
arog/ant/aarog/an/taar/o/gant/a
Prononco per kanaoj:
アロガン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo arogi

Cấu trúc từ:
arog/i
Prononco per kanaoj:
ロー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) arogantulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog