Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo arkaismo

Cấu trúc từ:
arkaism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) arkaismo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo arkaisma

Cấu trúc từ:
arka/ism/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) arkaisma

Bản dịch

eo arkaismi

Cấu trúc từ:
arkaism/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo arkaisme

Cấu trúc từ:
arka/ism/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) arkaisme

Bản dịch

eo arkaa

Cấu trúc từ:
arka/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カー

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
arkaism/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,245,005 inferencoj, 0.366 CPU-sekundoj en 0.590 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog