eo aritmetiko
Cấu trúc từ:
aritmetik/o ...Cách phát âm bằng kana:
アリトメティーコ
Thẻ:
Substantivo (-o) aritmetiko
Bản dịch
- ja 算数 pejv
- ja 算術 pejv
- io aritmetiko Diccionario
- en arithmetic ESPDIC
- en arithmetics ESPDIC
- en number theory ESPDIC
- eo aritmetika (Gợi ý tự động)
- ca aritmètica (Gợi ý tự động)
- eo aritmetiko (Gợi ý tự động)
- es aritmética (Gợi ý tự động)
- es aritmética (Gợi ý tự động)
- fr arithmétique f (Gợi ý tự động)
- eo entjeriko (Gợi ý tự động)



Babilejo