🔍️ Tìm từ tương tự
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Cấu trúc từ:
aristokrat/ar/oCách phát âm bằng kana:
アリストクラターロ
eo aristokrataro
Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
aristokrat/ar/oCách phát âm bằng kana:
アリストクラターロ
Bản dịch
Từ đồng nghĩa
eo aristokratara
Cấu trúc từ:
aristokrat/ar/aCách phát âm bằng kana:
アリストクラターラ
Bản dịch
eo aristokratari
Cấu trúc từ:
aristokrat/ar/iCách phát âm bằng kana:
アリストクラターリ
Bản dịch
eo aristokratare
Cấu trúc từ:
aristokrat/ar/eCách phát âm bằng kana:
アリストクラターレ
Bản dịch
eo aristokrato
Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
aristokrat/oCách phát âm bằng kana:
アリストクラート
Bản dịch
Từ đồng nghĩa
eo aristokrata
Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
aristokrat/aCách phát âm bằng kana:
アリストクラータ
Bản dịch
Từ đồng nghĩa
io aristokrata
Bản dịch
eo aristokrati/o
Cấu trúc từ:
aristokrati/oCách phát âm bằng kana:
アリストクラティーオ
Bản dịch
Từ đồng nghĩa
Từ chứa gốc "aristokrati"
eo aristokrati
Cấu trúc từ:
aristokrat/iCách phát âm bằng kana:
アリストクラーティ
Bản dịch
eo aristokrate
Cấu trúc từ:
aristokrat/eCách phát âm bằng kana:
アリストクラーテ
Bản dịch
(?) aristokrataro
Eksteraj fontoj
Faritaj 13,152,267 inferencoj, 1.637 CPU-sekundoj en 4.731 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统
Babilejo