Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ariano

Cấu trúc từ:
ari/an/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アリアー
Substantivo (-o) ariano

Bản dịch

eo ariana

Cấu trúc từ:
ari/an/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アリアー
Adjektivo (-a) ariana

Bản dịch

eo ariane

Cấu trúc từ:
ari/an/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アリアー
Adverbo (-e) ariane

Bản dịch

eo ario

Cấu trúc từ:
ari/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Substantivo (-o) ario

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aria

Cấu trúc từ:
ar/i/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) aria

Bản dịch

en aria

Bản dịch

  • eo ario (Dịch ngược)
  • ja アリア (Gợi ý tự động)
  • io ario (Gợi ý tự động)
  • en air (Gợi ý tự động)
  • en tune (Gợi ý tự động)

eo arii

Cấu trúc từ:
ar/i/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo arie

Cấu trúc từ:
ar/i/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) arie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ari/an/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アリアー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,194,531 inferencoj, 0.552 CPU-sekundoj en 1.088 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog