en argue
Pronunciation:
Bản dịch
- eo pretendi (Dịch ngược)
- eo rezoni (Dịch ngược)
- ja 要求する (Gợi ý tự động)
- ja 主張する (Gợi ý tự động)
- ja 言い張る (Gợi ý tự động)
- ja 自称する (Gợi ý tự động)
- ja 自慢する (Gợi ý tự động)
- ja 公言する (Gợi ý tự động)
- en to allege (Gợi ý tự động)
- en claim (Gợi ý tự động)
- en presume (Gợi ý tự động)
- en maintain (Gợi ý tự động)
- en assert (Gợi ý tự động)
- zh 要求 (Gợi ý tự động)
- zh 声称 (Gợi ý tự động)
- zh 自称 (Gợi ý tự động)
- zh 自诩 (Gợi ý tự động)
- ja 論理的に考える (Gợi ý tự động)
- ja 推論する (Gợi ý tự động)
- ja 推理する (Gợi ý tự động)
- ja 理屈を言う (Gợi ý tự động)
- ja 文句を言う (Gợi ý tự động)
- io rezonar (Gợi ý tự động)
- en to discuss (Gợi ý tự động)
- en reason (Gợi ý tự động)
- zh 推理 (Gợi ý tự động)
- zh 推论 (Gợi ý tự động)
- zh 评理 (Gợi ý tự động)
- zh 争辩 (Gợi ý tự động)



Babilejo