eo argano
Cấu trúc từ:
argan/o ...Cách phát âm bằng kana:
アルガーノ
Substantivo (-o) argano
Bản dịch
- ja 油井やぐら pejv
- ja 起重機 pejv
- ja クレーン pejv
- eo gruo pejv
- io krano Diccionario
- en crane (mechanical) ESPDIC
- en oil well derrick ESPDIC
- la Grus 【鳥】 (Gợi ý tự động)
- ja ツル (Gợi ý tự động)
- io gruo (Gợi ý tự động)
- zh 鹤 (Gợi ý tự động)
- zh 鹤属鸟类 (Gợi ý tự động)
- zh 起重机 (Gợi ý tự động)
- zh 吊车 (Gợi ý tự động)



Babilejo