Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en area of expertise

Bản dịch

  • eo fako (Dịch ngược)
  • ja 専門 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 仕切り (Gợi ý tự động)
  • ja 区画 (Gợi ý tự động)
  • ja 科目 (Gợi ý tự động)
  • ja 種目 (Gợi ý tự động)
  • ja 升目 (Gợi ý tự động)
  • ja 部門 (Gợi ý tự động)
  • ja 分野 (Gợi ý tự động)
  • io fako (Gợi ý tự động)
  • en branch (Gợi ý tự động)
  • en compartment (Gợi ý tự động)
  • en department (Gợi ý tự động)
  • en section (Gợi ý tự động)
  • en specialty (Gợi ý tự động)
  • en subject (Gợi ý tự động)
  • en discipline (Gợi ý tự động)
  • zh 科目 (Gợi ý tự động)
  • zh 格子 (Gợi ý tự động)
  • zh 学科 (Gợi ý tự động)
  • zh 部门 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
area of expertise ...
Cách phát âm bằng kana:
レーア   オ   エクスティー

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 747,714 inferencoj, 0.160 CPU-sekundoj en 0.183 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog