Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en arc

Bản dịch

  • eo arko Christian Bertin
  • ja 弓形 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • eo pafarko (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja アーチ (Gợi ý tự động)
  • ja 電弧 (Gợi ý tự động)
  • eo lumarko (Gợi ý tự động)
  • io arko (Gợi ý tự động)
  • en arc (Gợi ý tự động)
  • en bow (Gợi ý tự động)
  • en arch (Gợi ý tự động)
  • en buttress (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 弧形物 (Gợi ý tự động)
  • zh 拱形物 (Gợi ý tự động)
  • eo direkta eĝo (Dịch ngược)
  • eo eĝo (Dịch ngược)
  • en directed edge (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja へり (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 稜線 (Gợi ý tự động)
  • ja 尾根 (Gợi ý tự động)
  • en mountain ridge (Gợi ý tự động)
  • en edge (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
arc ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 67,649 inferencoj, 0.082 CPU-sekundoj en 0.089 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog