eo arbohakado
Cấu trúc từ:
arb/o/hak/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
アルボハカード
Substantivo (-o) arbohakado
Bản dịch
- en logging ESPDIC
- eo protokolado (Gợi ý tự động)
- es registro (Gợi ý tự động)
- es registro (Gợi ý tự động)
- fr journalisation (Gợi ý tự động)
- nl logboekregistratie (Gợi ý tự động)



Babilejo