en arbitrary
Bản dịch
- ca arbitrari Komputeko
- eo arbitra Plena Pekoteko
- es arbitrario Komputeko
- es arbitrario Komputeko
- nl willekeurig ICT VNU
- ja 任意の (Gợi ý tự động)
- ja 勝手気ままな (Gợi ý tự động)
- en arbitrary (Gợi ý tự động)
- en despotic (Gợi ý tự động)
- zh 任性 (Gợi ý tự động)
- zh 专横 (Gợi ý tự động)
- eo ajn (Dịch ngược)
- eo ajna (Dịch ngược)
- ja ~であっても (Gợi ý tự động)
- ja であろうと (Gợi ý tự động)
- en any kind of (Gợi ý tự động)
- en whatsoever (Gợi ý tự động)
- zh 无论 (Gợi ý tự động)
- zh 不管 (Gợi ý tự động)
- zh 任何 (Gợi ý tự động)
- ja どんな~でも (Gợi ý tự động)
- en any (Gợi ý tự động)



Babilejo