eo arbitraĵo
Cấu trúc từ:
arbitr/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
アルビトラージョ
Substantivo (-o) arbitraĵo
Bản dịch
- ja 気ままな行為 pejv
- en arbitrary act ESPDIC
- eo arbitro (Dịch ngược)
- io arbitrio (Gợi ý tự động)
- en arbiter (Gợi ý tự động)
- en arbitrator (Gợi ý tự động)
- ja 任意み (Gợi ý tự động)
- ja 勝手気ままみ (Gợi ý tự động)



Babilejo