Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
arb/id/o
Cách phát âm bằng kana:
ビー

eo arbido

Từ mục chính:
arb/o
Cấu trúc từ:
arb/id/o
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Substantivo (-o) arbido

Bản dịch

eo arbida

Cấu trúc từ:
arb/id/a
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adjektivo (-a) arbida

Bản dịch

eo arbidi

Cấu trúc từ:
arb/id/i
Cách phát âm bằng kana:
ビーディ
Infinitivo (-i) de verbo arbidi

Bản dịch

eo arbide

Cấu trúc từ:
arb/id/e
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adverbo (-e) arbide

Bản dịch

eo arbo

Từ mục chính:
arb/o
Cấu trúc từ:
arb/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) arbo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo arba

Cấu trúc từ:
arb/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) arba

Bản dịch

Ví dụ

eo arbi

Cấu trúc từ:
arb/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo arbi

Bản dịch

eo arbe

Cấu trúc từ:
arb/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) arbe

Bản dịch

(?) arbido

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,050,423 inferencoj, 0.690 CPU-sekundoj en 0.693 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog