Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
arane//a
Cách phát âm bằng kana:
アラネアージャ

eo araneaĵa

Cấu trúc dự đoán:
arane//a
Cách phát âm bằng kana:
アラネアージャ

Bản dịch

Ví dụ

eo araneaĵi

Cấu trúc dự đoán:
arane//i
Cách phát âm bằng kana:
アラネアー

Bản dịch

eo araneaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
arane//o
Cách phát âm bằng kana:
アラネアージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aranei

Cấu trúc dự đoán:
ara/ne/i
Cách phát âm bằng kana:
アラネー

Bản dịch

eo araneo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
arane/o
Cách phát âm bằng kana:
アラネー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: araignée | en: spider | de: Spinne | ru: паукъ | pl: pająk.

Bản dịch

Ví dụ

io araneo

Bản dịch

eo aranea

Cấu trúc từ:
arane/a
Cách phát âm bằng kana:
アラネー

Bản dịch

Ví dụ

(?) araneaĵa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,766,501 inferencoj, 0.838 CPU-sekundoj en 1.134 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog