Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
aranĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ラン

eo aranĝi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
aranĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ラン
Infinitivo de verbo aranĝi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo aranĝo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
aranĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ランヂョ
Substantivo aranĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo aranĝa

Vortanalizo:
aranĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ランヂャ
Adjektivo aranĝa

Bản dịch

Ví dụ

(?) aranĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 246,687 inferencoj, 0.193 CPU-sekundoj en 0.282 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog