Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
aranĝ/em/a
Cách phát âm bằng kana:
アランヂェー

eo aranĝema

Từ mục chính:
Vortanalizo
aranĝ/em/a
Cách phát âm bằng kana:
アランヂェー

Bản dịch

eo aranĝemi

Vortanalizo
aranĝ/em/i
Cách phát âm bằng kana:
アランヂェー

Bản dịch

eo aranĝemo

Vortanalizo
aranĝ/em/o
Cách phát âm bằng kana:
アランヂェー

Bản dịch

eo aranĝi

Từ mục chính:
Vortanalizo
aranĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ラン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: arranger | en: arrange | de: einrichten | ru: устроивать | pl: urządzać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo aranĝo

Từ mục chính:
Vortanalizo
aranĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ランヂョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo aranĝa

Vortanalizo
aranĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ランヂャ

Bản dịch

Ví dụ

(?) aranĝema

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 29,916,533 inferencoj, 2.572 CPU-sekundoj en 5.400 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog