eo arĥivejo
Cấu trúc từ:
arĥiv/ej/o ...Cách phát âm bằng kana:
アルヒ^ヴェーヨ
Substantivo (-o) arĥivejo
Bản dịch
- en archive ESPDIC
- ca arxivar (Gợi ý tự động)
- eo enarkivigi (Gợi ý tự động)
- eo enarĥivigi (Gợi ý tự động)
- es archivar (Gợi ý tự động)
- es archivar (Gợi ý tự động)
- fr archiver (Gợi ý tự động)
- nl archiveren (Gợi ý tự động)
- ca arxiu (Gợi ý tự động)
- eo arkivo (Gợi ý tự động)
- eo arĥivo (Gợi ý tự động)
- eo deponejo (Gợi ý tự động)
- es archivo (Gợi ý tự động)
- es archivo (Gợi ý tự động)
- fr archive f (Gợi ý tự động)
- nl archief n (Gợi ý tự động)



Babilejo