Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo apud

apud

Cấu trúc từ:
apud ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr auprès de | en near by | de neben, an | ru возлѣ, при | pl przy, obok.

Bản dịch

Ví dụ

apuda

apude

Từ chứa gốc "apud"

io apud

Bản dịch

  • eo apud (Dịch ngược)
  • ja ~のそばに (Gợi ý tự động)
  • io proxim (Gợi ý tự động)
  • en at (Gợi ý tự động)
  • en beside (Gợi ý tự động)
  • en by (Gợi ý tự động)
  • en near (Gợi ý tự động)
  • en nearby (Gợi ý tự động)
  • en next to (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 旁边 (Gợi ý tự động)
  • zh 在...近旁 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
apud ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 38,789 inferencoj, 0.114 CPU-sekundoj en 0.115 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog