Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
aprob/ind/a
Cách phát âm bằng kana:
ビン

eo aprobinda

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
aprob/ind/a
Cách phát âm bằng kana:
ビン

Bản dịch

eo aprobindi

Cấu trúc dự đoán:
aprob/ind/i
Cách phát âm bằng kana:
ビンディ

Bản dịch

eo aprobindo

Cấu trúc dự đoán:
aprob/ind/o
Cách phát âm bằng kana:
ビン

Bản dịch

eo aprobi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
aprob/i
Cách phát âm bằng kana:
ロー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: approuver | en: approve | de: billigen, gut heissen | ru: одобрять | pl: aprobować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo aprobo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
aprob/o
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo aproba

Cấu trúc dự đoán:
aprob/a
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

(?) aprobinda

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,707,388 inferencoj, 1.159 CPU-sekundoj en 1.267 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog