en approximate rhyme
Bản dịch
- eo nepura rimo (Dịch ngược)
- eo rimoido (Dịch ngược)
- en assonant rhyme (Gợi ý tự động)
- en imperfect rhyme (Gợi ý tự động)
- en near rhyme (Gợi ý tự động)
- en oblique rhyme (Gợi ý tự động)
- en off rhyme (Gợi ý tự động)
- en slant rhyme (Gợi ý tự động)
- ja 不完全韻 (Gợi ý tự động)



Babilejo