en approve
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aprobi WordPress
- ja 賛成する (Gợi ý tự động)
- ja 同意する (Gợi ý tự động)
- ja 是認する (Gợi ý tự động)
- ja 認可する (Gợi ý tự động)
- io aprobar (t) (Gợi ý tự động)
- en to approve (Gợi ý tự động)
- en authorize (Gợi ý tự động)
- en countenance (Gợi ý tự động)
- en endorse (Gợi ý tự động)
- en sanction (Gợi ý tự động)
- en ratify (Gợi ý tự động)
- en hold with (Gợi ý tự động)
- en tolerate (Gợi ý tự động)
- zh 赞成 (Gợi ý tự động)
- zh 认可 (Gợi ý tự động)
- eo konsenti (Dịch ngược)
- ja 同意見である (Gợi ý tự động)
- ja 意見が一致している (Gợi ý tự động)
- ja 承諾する (Gợi ý tự động)
- ja 容認する (Gợi ý tự động)
- io asentar (Gợi ý tự động)
- io konsentar (Gợi ý tự động)
- en to agree (Gợi ý tự động)
- en consent (Gợi ý tự động)
- en concur (Gợi ý tự động)
- en admit (Gợi ý tự động)
- en be in accord (Gợi ý tự động)
- en be in harmony with (Gợi ý tự động)
- en comply with (Gợi ý tự động)
- zh 同意 (Gợi ý tự động)



Babilejo