en appropriately
Bản dịch
- eo adekvate (Dịch ngược)
- eo alkonvena (Dịch ngược)
- eo konvene (Dịch ngược)
- eo trafe (Dịch ngược)
- en in a fitting way (Gợi ý tự động)
- en adequately (Gợi ý tự động)
- ja 目的にかなって (Gợi ý tự động)
- ja 十分に (Gợi ý tự động)
- ja 妥当に (Gợi ý tự động)
- en fitly (Gợi ý tự động)
- en conveniently (Gợi ý tự động)
- ja ふさわしく (Gợi ý tự động)
- ja 適切に (Gợi ý tự động)
- ja 行儀正しく (Gợi ý tự động)
- ja 的中して (Gợi ý tự động)
- ja 的確に (Gợi ý tự động)
- ja 正確に (Gợi ý tự động)
- ja ずばり (Gợi ý tự động)
- en accurately (Gợi ý tự động)
- en graphically (Gợi ý tự động)
- en relevant (Gợi ý tự động)
- en on target (Gợi ý tự động)
- en apt (Gợi ý tự động)
- en to the point (Gợi ý tự động)



Babilejo