en approach
Pronunciation:
Bản dịch
- ca arrimar-se Komputeko
- eo aliro Komputada Leksikono
- es acercarse Komputeko
- es acercarse Komputeko
- nl aanpak m ICT VNU
- nl benadering ICT VNU
- ja 接近 (Gợi ý tự động)
- ja アプローチ (Gợi ý tự động)
- ja アクセス (Gợi ý tự động)
- en access (Gợi ý tự động)
- en approach (Gợi ý tự động)
- eo alirejo (Dịch ngược)
- eo aliri (Dịch ngược)
- eo alpaŝo (Dịch ngược)
- eo alproksimiĝi (Dịch ngược)
- eo alproksimiĝo (Dịch ngược)
- eo alveturejo (Dịch ngược)
- eo alvojo (Dịch ngược)
- eo proksimiĝi (Dịch ngược)
- eo proksimiĝo (Dịch ngược)
- ja 近づく道 (Gợi ý tự động)
- ja 出入口 (Gợi ý tự động)
- en gateway (Gợi ý tự động)
- ja 近よる (Gợi ý tự động)
- ja アクセスする (Gợi ý tự động)
- en to advance (Gợi ý tự động)
- en come on (Gợi ý tự động)
- ja 歩み寄ること (Gợi ý tự động)
- ja 近づくこと (Gợi ý tự động)
- ja 取りかかること (Gợi ý tự động)
- ja 近づく (Gợi ý tự động)
- en come close (Gợi ý tự động)
- en come closer (Gợi ý tự động)
- en drive (Gợi ý tự động)
- en sweep (Gợi ý tự động)
- en coming (Gợi ý tự động)
- ja 近寄る (Gợi ý tự động)
- ja 近寄ること (Gợi ý tự động)



Babilejo