en apprenticeship
Bản dịch
- eo lernado (Dịch ngược)
- eo lernjaroj (Dịch ngược)
- eo lernojaroj (Dịch ngược)
- eo metilernanteco (Dịch ngược)
- eo metiservo (Dịch ngược)
- ja 学習 (Gợi ý tự động)
- ja 勉強 (Gợi ý tự động)
- en learning (Gợi ý tự động)
- ja 修学年限 (Gợi ý tự động)
- ja 修学期間 (Gợi ý tự động)



Babilejo