en apprehension
Bản dịch
- eo antaŭtimo (Dịch ngược)
- eo arestado (Dịch ngược)
- eo aresto (Dịch ngược)
- eo timo (Dịch ngược)
- ja 懸念 (Gợi ý tự động)
- ja 危惧 (Gợi ý tự động)
- en fear (Gợi ý tự động)
- en arrest (Gợi ý tự động)
- en detention (Gợi ý tự động)
- ja 逮捕 (Gợi ý tự động)
- ja 検束 (Gợi ý tự động)
- en custody (Gợi ý tự động)
- ja 恐れ (Gợi ý tự động)
- ja おびえ (Gợi ý tự động)
- ja 恐怖 (Gợi ý tự động)
- ja 不安 (Gợi ý tự động)
- ja 心配 (Gợi ý tự động)
- en fright (Gợi ý tự động)
- en dread (Gợi ý tự động)
- zh 恐惧 (Gợi ý tự động)



Babilejo