en appreciable
Bản dịch
- eo perceptebla (Dịch ngược)
- eo rimarkebla (Dịch ngược)
- eo sensebla (Dịch ngược)
- ja 知覚できる (Gợi ý tự động)
- ja 気づくほどの (Gợi ý tự động)
- en discernible (Gợi ý tự động)
- en distinct (Gợi ý tự động)
- en noticeable (Gợi ý tự động)
- en palpable (Gợi ý tự động)
- en perceptible (Gợi ý tự động)
- ja 目につく (Gợi ý tự động)
- en marking (Gợi ý tự động)
- ja 感じられる (Gợi ý tự động)



Babilejo