en appointment
Pronunciation:
Bản dịch
- eo elekto (Dịch ngược)
- eo enoficigo (Dịch ngược)
- eo komisio (Dịch ngược)
- eo nomumo (Dịch ngược)
- eo oficdono (Dịch ngược)
- eo postenigo (Dịch ngược)
- eo rendevuo (Dịch ngược)
- ja 選択 (Gợi ý tự động)
- ja 選定 (Gợi ý tự động)
- ja 選挙 (Gợi ý tự động)
- en choice (Gợi ý tự động)
- en election (Gợi ý tự động)
- zh 选择 (Gợi ý tự động)
- en appointment to office (Gợi ý tự động)
- ja 任じること (Gợi ý tự động)
- ja 委託 (Gợi ý tự động)
- ja 委任 (Gợi ý tự động)
- io komisiono (Gợi ý tự động)
- en commission (Gợi ý tự động)
- en authorization (Gợi ý tự động)
- en charge (Gợi ý tự động)
- en entrustment (Gợi ý tự động)
- en errand (Gợi ý tự động)
- en job (Gợi ý tự động)
- en mandate (Gợi ý tự động)
- en trust (Gợi ý tự động)
- ja 指名 (Gợi ý tự động)
- ja 任命 (Gợi ý tự động)
- en nomination (Gợi ý tự động)
- en posting (Gợi ý tự động)
- ja 持ち場につかせること (Gợi ý tự động)
- ja 会合の約束 (Gợi ý tự động)
- ja デート (Gợi ý tự động)
- ja ランデブー (Gợi ý tự động)
- ja 集合 (Gợi ý tự động)
- ja 集結 (Gợi ý tự động)
- io rendevuo (Gợi ý tự động)
- en date (Gợi ý tự động)
- en rendezvous (Gợi ý tự động)
- zh 约会 (Gợi ý tự động)



Babilejo