en application
Pronunciation:
Bản dịch
- en app Komputeko
- ca aplicació Komputeko
- eo aplikaĵo Komputada Leksikono, KDE-laborvortaro, Teknika Vortaro, Gnome
- eo apo Amikumu
- es aplicación Komputeko
- es aplicación Komputeko
- fr application f Komputeko
- fr appli Komputeko
- nl toepassing f Microsoft, ICT VNU
- nl applicatie ICT VNU
- eo programeto (Gợi ý tự động)
- en application (Gợi ý tự động)
- eo alfiksado (Dịch ngược)
- eo almeto (Dịch ngược)
- eo aniĝilo (Dịch ngược)
- eo aplika (Dịch ngược)
- eo aplika programo (Dịch ngược)
- eo aplikado (Dịch ngược)
- eo apliko (Dịch ngược)
- eo aplikprogramo (Dịch ngược)
- eo atento (Dịch ngược)
- eo kanditatiĝo (Dịch ngược)
- eo pretendado (Dịch ngược)
- eo pretendilo (Dịch ngược)
- eo rilateco (Dịch ngược)
- eo surmeto (Dịch ngược)
- eo ŝmirado (Dịch ngược)
- eo utiligo (Dịch ngược)
- ja あてがうこと (Gợi ý tự động)
- ja 添え付けること (Gợi ý tự động)
- ja 付け加えること (Gợi ý tự động)
- en application form (Gợi ý tự động)
- ja 応用することの (Gợi ý tự động)
- ja 適用することの (Gợi ý tự động)
- ja 作用させることの (Gợi ý tự động)
- ja 応用プログラム (Gợi ý tự động)
- ja アプリケーション (Gợi ý tự động)
- ja 応用 (Gợi ý tự động)
- en employment (Gợi ý tự động)
- en use (Gợi ý tự động)
- ja 適用 (Gợi ý tự động)
- ja 注目 (Gợi ý tự động)
- en advertency (Gợi ý tự động)
- en attention (Gợi ý tự động)
- en relevance (Gợi ý tự động)
- en mount (Gợi ý tự động)
- ja 上に置くこと (Gợi ý tự động)
- ja 着用すること (Gợi ý tự động)
- ja 塗ること (Gợi ý tự động)
- ja 塗布 (Gợi ý tự động)
- ja 塗装 (Gợi ý tự động)
- ja 塗油 (Gợi ý tự động)
- ja 利用 (Gợi ý tự động)
- ja 使用 (Gợi ý tự động)
- ja 活用 (Gợi ý tự động)
- en use of (Gợi ý tự động)



Babilejo