en applicant
Bản dịch
- eo kandidato (Dịch ngược)
- eo mendanto (Dịch ngược)
- eo petanto (Dịch ngược)
- eo petskribinto (Dịch ngược)
- ja 候補者 (Gợi ý tự động)
- ja 志願者 (Gợi ý tự động)
- ja 出願者 (Gợi ý tự động)
- io kandidato (Gợi ý tự động)
- en aspirant (Gợi ý tự động)
- en candidate (Gợi ý tự động)
- zh 候选人 (Gợi ý tự động)
- zh 候补者 (Gợi ý tự động)
- zh 投考者 (Gợi ý tự động)
- ja 依頼者 (Gợi ý tự động)
- ja 請願者 (Gợi ý tự động)
- en petitioner (Gợi ý tự động)



Babilejo