en appliance
Bản dịch
- eo aparato Komputeko
- nl eenvoudige apparaat n ICT VNU
- ja 装置 (Gợi ý tự động)
- ja 機械一式 (Gợi ý tự động)
- ja 器官 (Gợi ý tự động)
- ja 機関 (Gợi ý tự động)
- ja デバイス (Gợi ý tự động)
- ja 機器 (Gợi ý tự động)
- io aparato (Gợi ý tự động)
- en apparatus (Gợi ý tự động)
- en device (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- en appliance (Gợi ý tự động)
- en machine (Gợi ý tự động)
- en system (Gợi ý tự động)
- zh 一套装置 (Gợi ý tự động)
- zh 仪器 (Gợi ý tự động)



Babilejo