en appendix
Bản dịch
- eo aldono (Dịch ngược)
- eo apendico (Dịch ngược)
- ja 付加 (Gợi ý tự động)
- ja 追加 (Gợi ý tự động)
- ja 付録 (Gợi ý tự động)
- ja 補遺 (Gợi ý tự động)
- en addendum (Gợi ý tự động)
- en addition (Gợi ý tự động)
- en adjunct (Gợi ý tự động)
- en rider (Gợi ý tự động)
- en supplement (Gợi ý tự động)
- ja 虫垂 (Gợi ý tự động)
- zh 阑尾 (Gợi ý tự động)
- fr appendice (Gợi ý tự động)



Babilejo