en append
Bản dịch
- ca afegir al final del fitxer Komputeko
- eo postglui LibreOffice
- eo postaldoni Vim
- es añadir al final del fichero Komputeko
- es añadir al final del fichero Komputeko
- nl toevoegen ICT VNU, Microsoft
- en to append (Gợi ý tự động)
- eo aldoni (Dịch ngược)
- eo inkluzivigi (Dịch ngược)
- ja 付け加える (Gợi ý tự động)
- io adjuntar (Gợi ý tự động)
- io anexar (Gợi ý tự động)
- en to add (Gợi ý tự động)
- en supplement (Gợi ý tự động)
- zh 加上 (Gợi ý tự động)
- en to include (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en add (Gợi ý tự động)



Babilejo