en appeasement
Bản dịch
- eo komplezismo (Dịch ngược)
- eo kvietigo (Dịch ngược)
- eo trankviligo (Dịch ngược)
- en abatement (Gợi ý tự động)
- en alleviation (Gợi ý tự động)
- ja 静めること (Gợi ý tự động)
- ja なだめること (Gợi ý tự động)
- ja 落ち着かせること (Gợi ý tự động)
- ja 安心させること (Gợi ý tự động)



Babilejo