en appearance
Pronunciation:
Bản dịch
- ca apariència Komputeko
- eo aspekto WordPress, Maŭro La Torre
- eo apero Komputada Leksikono
- eo aperaĵo Reta Vortaro
- es apariencia Komputeko
- es apariencia Komputeko
- fr apparence f Komputeko
- nl vorm m ICT VNU
- ja 外観 (Gợi ý tự động)
- ja 見かけ (Gợi ý tự động)
- en appearance (Gợi ý tự động)
- en aspect (Gợi ý tự động)
- en look (Gợi ý tự động)
- en sight (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- en preview (Gợi ý tự động)
- zh 外表 (Gợi ý tự động)
- ja 出現 (Gợi ý tự động)
- en apparition (Gợi ý tự động)
- en occurrence (Gợi ý tự động)
- en instance (Gợi ý tự động)
- ja 現象 (Gợi ý tự động)
- ja 幽霊 (Gợi ý tự động)
- en vision (Gợi ý tự động)
- eo mieno (Dịch ngược)
- eo ŝajno (Dịch ngược)
- eo verŝajneco (Dịch ngược)
- eo vidiĝo (Dịch ngược)
- ja 表情 (Gợi ý tự động)
- ja 顔つき (Gợi ý tự động)
- ja 顔色 (Gợi ý tự động)
- ja 外見 (Gợi ý tự động)
- ja 態度 (Gợi ý tự động)
- ja ようす (Gợi ý tự động)
- io mieno (Gợi ý tự động)
- en air (Gợi ý tự động)
- en expression (Gợi ý tự động)
- en face (Gợi ý tự động)
- en mien (Gợi ý tự động)
- zh 表情 (Gợi ý tự động)
- zh 神态 (Gợi ý tự động)
- zh 神情 (Gợi ý tự động)
- zh 脸色 (Gợi ý tự động)
- zh 气色 (Gợi ý tự động)
- en illusion (Gợi ý tự động)
- en semblance (Gợi ý tự động)
- en probability (Gợi ý tự động)
- ja 見えること (Gợi ý tự động)
- ja 現われること (Gợi ý tự động)



Babilejo