en apparition
Bản dịch
- eo aperaĵo (Dịch ngược)
- eo apero (Dịch ngược)
- eo reaperanto (Dịch ngược)
- ja 現象 (Gợi ý tự động)
- ja 幽霊 (Gợi ý tự động)
- en vision (Gợi ý tự động)
- en appearance (Gợi ý tự động)
- en occurrence (Gợi ý tự động)
- en instance (Gợi ý tự động)
- ja 出現 (Gợi ý tự động)
- ja 『幽霊』 (Gợi ý tự động)



Babilejo