en apparently
Pronunciation:
Bản dịch
- eo evidente (Dịch ngược)
- eo laŭaspekte (Dịch ngược)
- eo ŝajne (Dịch ngược)
- eo verŝajne (Dịch ngược)
- ja 明らかに (Gợi ý tự động)
- en obviously (Gợi ý tự động)
- en evidently (Gợi ý tự động)
- en looking like (Gợi ý tự động)
- en seemingly (Gợi ý tự động)
- en by (all) appearances (Gợi ý tự động)
- ja 外見上 (Gợi ý tự động)
- ja 見かけは (Gợi ý tự động)
- zh 显然 (Gợi ý tự động)
- ja 多分 (Gợi ý tự động)
- ja おそらく (Gợi ý tự động)
- en probably (Gợi ý tự động)
- en likely (Gợi ý tự động)
- en by all accounts (Gợi ý tự động)
- zh 大概 (Gợi ý tự động)



Babilejo