en apparent
Pronunciation:
Bản dịch
- eo laŭŝajna (Dịch ngược)
- eo montrebla (Dịch ngược)
- eo nekaŝebla (Dịch ngược)
- eo ŝajna (Dịch ngược)
- eo videbla (Dịch ngược)
- en seeming (Gợi ý tự động)
- en obvious (Gợi ý tự động)
- ja 見かけの (Gợi ý tự động)
- ja 外見上の (Gợi ý tự động)
- en illusive (Gợi ý tự động)
- en illusory (Gợi ý tự động)
- en sham (Gợi ý tự động)
- en suspect (Gợi ý tự động)
- ja 目に見える (Gợi ý tự động)
- ja 明瞭な (Gợi ý tự động)
- en visible (Gợi ý tự động)
- fr visible (Gợi ý tự động)



Babilejo