io apogar
Bản dịch
- eo apogi (Dịch ngược)
- ja 支える (Gợi ý tự động)
- ja もたせかける (Gợi ý tự động)
- ja 支持する (Gợi ý tự động)
- en to back (Gợi ý tự động)
- en bolster (Gợi ý tự động)
- en buttress (Gợi ý tự động)
- en lean (Gợi ý tự động)
- en prop (Gợi ý tự động)
- en rest (Gợi ý tự động)
- en support (Gợi ý tự động)
- en sustain (Gợi ý tự động)
- en underpin (Gợi ý tự động)
- en recline (Gợi ý tự động)
- en uphold (Gợi ý tự động)
- zh 支撑着 (Gợi ý tự động)



Babilejo