eo aplika tavolo
Cấu trúc từ:
aplika tavolo ...Cách phát âm bằng kana:
アプリ▼ーカ タヴォーロ▼
Bản dịch
- en application layer ESPDIC
- ca capa d'aplicació (Gợi ý tự động)
- eo aplika tavolo (Gợi ý tự động)
- es nivel de aplicación (Gợi ý tự động)
- es nivel de aplicación (Gợi ý tự động)
- fr couche Application (Gợi ý tự động)
- nl toepassingslaag m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo