eo aplika programo
Cấu trúc từ:
aplik/a program/oCách phát âm bằng kana:
アプリ▼ーカ プログラーモ
Substantivo (-o) aplika programo
Bản dịch
- ja 応用プログラム pejv
- ja アプリケーション pejv
- en application (program) ESPDIC
- en app (Gợi ý tự động)
- ca aplicació (Gợi ý tự động)
- eo aplikaĵo (Gợi ý tự động)
- eo apo (Gợi ý tự động)
- es aplicación (Gợi ý tự động)
- es aplicación (Gợi ý tự động)
- fr application f (Gợi ý tự động)
- fr appli (Gợi ý tự động)
- nl toepassing f (Gợi ý tự động)
- nl applicatie (Gợi ý tự động)
- en application program (Dịch ngược)



Babilejo