eo aplikaĵeto
Cấu trúc từ:
aplik/aĵ/et/o ...Cách phát âm bằng kana:
アプリ▼カジェート
Substantivo (-o) aplikaĵeto
Bản dịch
- en applet ESPDIC
- ca applet de java (Gợi ý tự động)
- eo retprogramo (Gợi ý tự động)
- eo apleto (Gợi ý tự động)
- eo aplikaĵeto (Gợi ý tự động)
- es applet (Gợi ý tự động)
- es applet (Gợi ý tự động)
- fr appliquette f (Gợi ý tự động)
- nl applet n (Gợi ý tự động)



Babilejo