eo aplikaĵa regiono
Cấu trúc từ:
aplikaĵa regiono ...Cách phát âm bằng kana:
アプリ▼カージャ レギオーノ
Bản dịch
- en application scope ESPDIC
- eo aplikaĵa regiono (Gợi ý tự động)
- es ámbito de aplicación (Gợi ý tự động)
- es ámbito de aplicación (Gợi ý tự động)
- fr étendue d'application (Gợi ý tự động)
- nl toepassingsbereik (Gợi ý tự động)



Babilejo