Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo apetitiga

Cấu trúc từ:
apetit/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アペティティー
Adjektivo (-a) apetitiga

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo apetitigi

Cấu trúc từ:
apetit/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アペティティー

Bản dịch

eo apetitigo

Cấu trúc từ:
apetit/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アペティティー
Substantivo (-o) apetitigo

Bản dịch

eo apetitige

Cấu trúc từ:
apetit/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アペティティー
Adverbo (-e) apetitige

Bản dịch

eo apetito

Cấu trúc từ:
apetit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アペティー
Thẻ:
Substantivo (-o) apetito

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo apetita

Cấu trúc từ:
apetit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アペティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo apetiti

Cấu trúc từ:
apetit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アペティーティ

Bản dịch

eo apetite

Cấu trúc từ:
apetit/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アペティー
Adverbo (-e) apetite

Bản dịch

Cấu trúc từ:
apetit/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アペティティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,411,954 inferencoj, 0.499 CPU-sekundoj en 0.530 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog