eo apero
Cấu trúc từ:
aper/o ...Cách phát âm bằng kana:
アペーロ
Bản dịch
- ja 出現 pejv
- en apparition ESPDIC
- en appearance ESPDIC
- en occurrence ESPDIC
- en instance ESPDIC
- ca apariència (Gợi ý tự động)
- eo aspekto (Gợi ý tự động)
- eo apero (Gợi ý tự động)
- eo aperaĵo (Gợi ý tự động)
- es apariencia (Gợi ý tự động)
- es apariencia (Gợi ý tự động)
- fr apparence f (Gợi ý tự động)
- nl vorm m (Gợi ý tự động)
- fr occurence f (Gợi ý tự động)
- eo ekzemplo (Gợi ý tự động)
- es instancia (Gợi ý tự động)
- es instancia (Gợi ý tự động)
- fr instance (Gợi ý tự động)
- nl exemplaar n (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo aplika apero / applied occurrence ESPDIC
- eo difina apero / defining occurrence ESPDIC



Babilejo